who's who
/'hu:z'hu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách những người quan trọng, có tên tuổi: Một ấn phẩm liệt kê thông tin tiểu sử ngắn gọn về những người nổi bật, có ảnh hưởng trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc xã hội.
- Tình trạng, thứ bậc hoặc danh tính của mọi người trong một nhóm: Sự hiểu biết về vị trí, vai trò và mối quan hệ giữa các cá nhân quan trọng trong một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university publishes a who's who of its most distinguished alumni. (Trường đại học xuất bản một danh sách những cựu sinh viên ưu tú nhất của mình.)
- To understand the power dynamics in this company, you need to learn the who's who. (Để hiểu động lực quyền lực trong công ty này, bạn cần biết ai là người quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A who's who of [lĩnh vực]": Một nhóm tập hợp những người nổi tiếng, quan trọng nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
- The guest list was a who's who of the art world. (Danh sách khách mời là tập hợp những nhân vật hàng đầu của giới nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Directory (n): danh bạ, danh mục (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về người nổi tiếng).
- Biographical dictionary (n): từ điển tiểu sử.
Từ đồng nghĩa
- Notables: những người có danh tiếng.
- Elite: giới tinh hoa, ưu tú.
- The great and the good: những người quan trọng và có địa vị (thành ngữ).
Thành ngữ liên quan
- To know who's who: biết rõ ai là người quan trọng, ai nắm quyền lực trong một nhóm.
- It took her a few months to know who's who in the new department. (Cô ấy mất vài tháng để biết rõ ai là người có ảnh hưởng trong phòng ban mới.)
danh từ
- danh sách và lược sử những người có tên tuổi